Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = SRD
Cập nhật
1
IQD
=
0.02478613
SRD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = $0.02478613 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ع.د40.3451502 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02477161
Hiện tại
$0.02478613
Cao nhất
$0.02489674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02478613 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000027 SRD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000039 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.003971 SRD
-13.81%
1 năm qua
-0.004659 SRD
-15.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.02474461 Hôm nay
0.02478613 Cao nhất
0.02963035
0.02474461 Hôm nay
0.02478613 Cao nhất
0.02963035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-13.39%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02844789 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01660339 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01389772
–
0.02190382
SRD
Năm biến động
+52.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02708228 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02160401
–
0.02947147
SRD
Năm biến động
+28.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02530016 SRD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02188793
–
0.02820476
SRD
Năm biến động
-3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02844789 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02637892
–
0.03044828
SRD
Năm biến động
+8.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02681585 SRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.02474461
–
0.02932392
SRD
Năm biến động
-14.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.