Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = IQD
Cập nhật
1
SRD
=
40.35264133
IQD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ع.د40.35264133 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.02478153 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د40.1659011
Hiện tại
ع.د40.35264133
Cao nhất
ع.د40.36879287
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.35264133 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.037252 IQD
-0.09%
7 ngày qua
+0.070791 IQD
+0.18%
30 ngày qua
+5.579013 IQD
+16.04%
1 năm qua
+6.390624 IQD
+18.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
33.749178 Hôm nay
40.35264133 Cao nhất
40.41283406
33.749178 Hôm nay
40.35264133 Cao nhất
40.41283406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+15.46%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.70434514 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.70434514 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.65413515
–
71.95423305
IQD
Năm biến động
-34.56%
2023
Tỷ giá trung bình
37.35755996 IQD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
33.93112158
–
46.28770945
IQD
Năm biến động
-22.26%
2024
Tỷ giá trung bình
39.79310999 IQD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
35.455003
–
45.68727236
IQD
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
35.19608055 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.84257861
–
37.90905756
IQD
Năm biến động
-7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.50005158 IQD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
34.1018552
–
40.41283406
IQD
Năm biến động
+17.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.