Tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = STD
Cập nhật
1
IQD
=
14.71650418
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = Db14.71650418 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ع.د0.06795092 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db14.71650418
Hiện tại
Db14.71650418
Cao nhất
Db14.71650418
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.71650418 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.007946 STD
+0.05%
30 ngày qua
-2.203248 STD
-13.02%
1 năm qua
-2.330489 STD
-13.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
14.649668 Hôm nay
14.71650418 Cao nhất
17.13988805
14.649668 Hôm nay
14.71650418 Cao nhất
17.13988805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.01263149 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.18988773 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.17836318
–
16.27762692
STD
Năm biến động
+7.79%
2023
Tỷ giá trung bình
16.66380006 STD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
15.49408452
–
17.55906376
STD
Năm biến động
+8.70%
2024
Tỷ giá trung bình
17.01263149 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.85408738
–
17.16392893
STD
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
17.01235444 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.74581751
–
17.22426137
STD
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.9470702 STD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
14.649668
–
17.13988805
STD
Năm biến động
-13.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.