Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = IQD
Cập nhật
1
STD
=
0.06795092
IQD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ع.د0.06795092 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Db14.71650418 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د0.06795092
Hiện tại
ع.د0.06795092
Cao nhất
ع.د0.06795092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06795092 IQD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
-0.000037 IQD
-0.05%
30 ngày qua
+0.008848 IQD
+14.97%
1 năm qua
+0.00929 IQD
+15.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.05834344 Hôm nay
0.06795092 Cao nhất
0.06826093
0.05834344 Hôm nay
0.06795092 Cao nhất
0.06826093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06589829 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06589829 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06143402
–
0.07053
IQD
Năm biến động
-7.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06013055 IQD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05695064
–
0.06454076
IQD
Năm biến động
-8.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05878002 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05826172
–
0.05933279
IQD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05878102 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05805764
–
0.0597164
IQD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06303076 IQD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.05834344
–
0.06826093
IQD
Năm biến động
+15.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.