Tỷ giá Dinar Iraq sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = THB
Cập nhật
1
IQD
=
0.02225863
THB
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ฿0.02225863 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ع.د44.92639258 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.02219777
Hiện tại
฿0.02225863
Cao nhất
฿0.02227843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02225863 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000092 THB
+0.41%
7 ngày qua
-0.000043 THB
-0.19%
30 ngày qua
-0.003317 THB
-12.97%
1 năm qua
-0.002532 THB
-10.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.02191073 Hôm nay
0.02225863 Cao nhất
0.02580521
0.02191073 Hôm nay
0.02225863 Cao nhất
0.02580521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-13.56%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02692142 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0239997 THB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02200493
–
0.02635811
THB
Năm biến động
+4.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02567918 THB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02236832
–
0.02832871
THB
Năm biến động
+10.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02692142 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02469889
–
0.02839293
THB
Năm biến động
+0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02508546 THB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02369869
–
0.0266227
THB
Năm biến động
-8.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02379284 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02191073
–
0.02580521
THB
Năm biến động
-7.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.