Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = IQD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar Iraq 44.91304416 IQD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ع.د44.86049197 Hiện tại ع.د44.91304416 Cao nhất ع.د44.97756413
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.91304416 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.044672 IQD
-0.10%
7 ngày qua
+0.034844 IQD
+0.08%
30 ngày qua
+5.912639 IQD
+15.16%
1 năm qua
+4.700161 IQD
+11.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
38.75186651
Hôm nay
44.91304416
Cao nhất
45.63973153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+15.69%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.27233929 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.75793678 IQD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
37.93898316 – 45.44435739 IQD
Năm biến động -3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 39.13659838 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
35.2998775 – 44.70608757 IQD
Năm biến động -9.74%
2024
Tỷ giá trung bình 37.19409748 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.22003408 – 40.48764807 IQD
Năm biến động -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 39.88975111 IQD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
37.56192734 – 42.19642892 IQD
Năm biến động +9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.27233929 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.75186651 – 45.63973153 IQD
Năm biến động +7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.