Tỷ giá Dinar Iraq sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = VND
Cập nhật
1
IQD
=
16.92322009
VND
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ₫16.92322009 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ع.د0.05909041 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫16.92322009
Hiện tại
₫16.92322009
Cao nhất
₫16.95750036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.92322009 VND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.039178 VND
-0.23%
7 ngày qua
-0.128593 VND
-0.75%
30 ngày qua
-2.919337 VND
-14.71%
1 năm qua
-3.170584 VND
-15.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
16.92322009 Hôm nay
16.92322009 Cao nhất
20.22371525
16.92322009 Hôm nay
16.92322009 Cao nhất
20.22371525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
-2.23%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
-13.98%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.85570874 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.03677559 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.48778903
–
17.24261908
VND
IQD tăng giá
+3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
17.5962399 VND
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
15.9186516
–
18.89646924
VND
Năm biến động
+14.34%
2024
Tỷ giá trung bình
19.13155447 VND
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
18.41973184
–
19.52912792
VND
IQD tăng giá
+5.21%
2025
Tỷ giá trung bình
19.85570874 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.84994522
–
20.34153138
VND
IQD tăng giá
+3.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.44767759 VND
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
16.92322009
–
20.19892085
VND
Năm biến động
-15.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.