Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = IQD
Cập nhật
1
VND
=
0.05881114
IQD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ع.د0.05881114 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₫17.00358067 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ع.د0.05877848
Hiện tại
ع.د0.05881114
Cao nhất
ع.د0.05886939
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05881114 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000018 IQD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000159 IQD
+0.27%
30 ngày qua
+0.008507 IQD
+16.91%
1 năm qua
+0.009028 IQD
+18.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.0494469 Hôm nay
0.05881114 Cao nhất
0.05898805
0.0494469 Hôm nay
0.05881114 Cao nhất
0.05898805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+16.26%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06240337 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06240337 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05799583
–
0.064567
IQD
VND giảm giá
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0570422 IQD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05291994
–
0.06281939
IQD
Năm biến động
-12.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05228204 IQD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.05120556
–
0.05428961
IQD
VND giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05037489 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04916051
–
0.05305055
IQD
VND giảm giá
-3.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05431046 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.0495076
–
0.05898805
IQD
Năm biến động
+17.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.