Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = XOF

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Franc CFA Tây Phi 0.3874118 XOF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA0.3874118 Hiện tại CFA0.3874118 Cao nhất CFA0.38820805
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3874118 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001018 XOF
-0.26%
7 ngày qua
+0.000572 XOF
+0.15%
30 ngày qua
-0.058934 XOF
-13.20%
1 năm qua
-0.045566 XOF
-10.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.38411864
Hôm nay
0.3874118
Cao nhất
0.45001415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-12.46%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.46290883 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42738141 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.39208504 – 0.46853942 XOF
Năm biến động +6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44729345 XOF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.40348515 – 0.47846887 XOF
Năm biến động +7.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46290883 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44697711 – 0.48374143 XOF
IQD tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4438284 XOF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.42185769 – 0.48822611 XOF
Năm biến động -11.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.411154 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38411864 – 0.45001415 XOF
Năm biến động -9.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.