Tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = AMD
Cập nhật
1
IRR
=
0.00026215
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = ֏0.00026215 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ﷼3,814.58 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.00026201
Hiện tại
֏0.00026215
Cao nhất
֏0.00026288
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026215 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.13%
7 ngày qua
-0.000000 AMD
-0.11%
30 ngày qua
-0.000001 AMD
-0.38%
1 năm qua
-0.008822 AMD
-97.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00026073 Hôm nay
0.00026215 Cao nhất
0.00909427
0.00026073 Hôm nay
0.00026215 Cao nhất
0.00909427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-96.79%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01032034 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01032034 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00923028
–
0.01225571
AMD
Năm biến động
-17.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00929608 AMD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00905866
–
0.01012867
AMD
IRR tăng giá
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00933184 AMD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00912907
–
0.00974415
AMD
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00919106 AMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00894889
–
0.00961343
AMD
IRR giảm giá
-3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00072766 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00026073
–
0.00907982
AMD
Năm biến động
-97.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.