Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = BTN
Cập nhật
1
IRR
=
0.00006877
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = Nu.0.00006877 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ﷼14,541.79 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.00006877
Hiện tại
Nu.0.00006877
Cao nhất
Nu.0.00006877
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006877 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 BTN
-0.41%
30 ngày qua
-0.000002 BTN
-2.26%
1 năm qua
-0.002036 BTN
-96.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00006826 Hôm nay
0.00006877 Cao nhất
0.0021994
0.00006826 Hôm nay
0.00006877 Cao nhất
0.0021994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-96.65%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00206815 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00185927 BTN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00174798
–
0.002008
BTN
Năm biến động
+12.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0019552 BTN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00191069
–
0.00199006
BTN
Năm ổn định
+0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0019874 BTN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00195943
–
0.00202736
BTN
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00206815 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00200676
–
0.00215708
BTN
IRR tăng giá
+5.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00017111 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006826
–
0.0021994
BTN
Năm biến động
-96.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.