Tỷ giá Rial Iran sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = ERN
Cập nhật
1
IRR
=
0.00001091
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = Nfk0.00001091 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼91,640 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00001091
Hiện tại
Nfk0.00001091
Cao nhất
Nfk0.00001091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001091 ERN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-0.000345 ERN
-96.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0000109 Hôm nay
0.00001091 Cao nhất
0.00035666
0.0000109 Hôm nay
0.00001091 Cao nhất
0.00035666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00035637 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00035489 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00035336
–
0.00036276
ERN
Năm ổn định
+1.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00035529 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00035419
–
0.00036028
ERN
Năm ổn định
-0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00035637 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00035503
–
0.00035689
ERN
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00035618 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00035503
–
0.00035709
ERN
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002805 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000109
–
0.00035666
ERN
Năm biến động
-96.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.