Tỷ giá Rial Iran sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = ILS
Cập nhật
1
IRR
=
0.00000232
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = ₪0.00000232 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ﷼431,462.96 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00000232
Hiện tại
₪0.00000232
Cao nhất
₪0.00000233
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000232 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
1 năm qua
-0.000075 ILS
-97.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00000207 Hôm nay
0.00000232 Cao nhất
0.0000781
0.00000207 Hôm nay
0.00000232 Cao nhất
0.0000781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-96.78%
Tháng 3
-5.59%
Tháng 4
-7.42%
Tháng 5
+3.77%
Tháng 6
+2.66%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00008793 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00007947 ILS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00007299
–
0.00008467
ILS
Năm biến động
+14.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000873 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00007976
–
0.00009652
ILS
Năm biến động
+1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00008793 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00008468
–
0.00009105
ILS
Năm ổn định
+0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008194 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00007554
–
0.00009039
ILS
Năm biến động
-12.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000574 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000207
–
0.00007578
ILS
Năm biến động
-96.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.