Tỷ giá Rial Iran sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Peso Mexico cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = MXN
Cập nhật
1
IRR
=
0.00001352
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = $0.00001352 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ﷼73,968.41 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00001349
Hiện tại
$0.00001352
Cao nhất
$0.00001367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001352 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 MXN
-1.08%
7 ngày qua
0.000000 MXN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MXN
2.33%
1 năm qua
-0.000425 MXN
-96.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00001229 Hôm nay
0.00001352 Cao nhất
0.00044381
0.00001229 Hôm nay
0.00001352 Cao nhất
0.00044381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-96.70%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00047571 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00047571 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00045118
–
0.0005049
MXN
IRR giảm giá
-3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00042005 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00039395
–
0.00046623
MXN
Năm biến động
-13.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043519 MXN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00038806
–
0.00049394
MXN
Năm biến động
+22.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00045604 MXN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00042542
–
0.00050211
MXN
Năm biến động
-13.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003468 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001229
–
0.00042842
MXN
Năm biến động
-96.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.