Tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ALL
Cập nhật
1
ISK
=
0.66859998
ALL
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = L0.66859998 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kr1.49566262 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.6657619
Hiện tại
L0.66859998
Cao nhất
L0.66859998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66859998 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002838 ALL
+0.43%
7 ngày qua
+0.001933 ALL
+0.29%
30 ngày qua
-0.003073 ALL
-0.46%
1 năm qua
+0.000775 ALL
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.64644503 Hôm nay
0.66859998 Cao nhất
0.67450068
0.64644503 Hôm nay
0.66859998 Cao nhất
0.67450068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.83642701 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83642701 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74232685
–
0.8881962
ALL
Năm biến động
-7.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72942825 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.66810175
–
0.77668724
ALL
Năm biến động
-8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67452308 ALL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.64968367
–
0.70422242
ALL
Năm ổn định
-1.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67672945 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.64644503
–
0.7048517
ALL
ISK giảm giá
-3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66698524 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64939324
–
0.67450068
ALL
Năm ổn định
+1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.