Tỷ giá Króna Iceland sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dram Armenia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = AMD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dram Armenia 2.96617507 AMD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏2.95389535 Hiện tại ֏2.96617507 Cao nhất ֏2.96617507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96617507 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.010089 AMD
+0.34%
7 ngày qua
+0.003619 AMD
+0.12%
30 ngày qua
-0.039599 AMD
-1.32%
1 năm qua
-0.086381 AMD
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.89293706
Hôm nay
2.96617507
Cao nhất
3.1384587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.24350672 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.24350672 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.66883952 – 3.91725576 AMD
Năm biến động -24.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.84840505 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.68973615 – 3.11543524 AMD
Năm biến động +7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.84740092 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76124056 – 2.98641575 AMD
ISK giảm giá -4.44%
2025
Tỷ giá trung bình 3.02339684 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.79763124 – 3.18556059 AMD
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.97963458 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.89293706 – 3.1384587 AMD
Năm ổn định -2.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.