Tỷ giá Króna Iceland sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = AZN
Cập nhật
1
ISK
=
0.01398256
AZN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₼0.01398256 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = kr71.51764706 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₼0.01396075
Hiện tại
₼0.01398256
Cao nhất
₼0.01401946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01398256 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000046 AZN
-0.33%
7 ngày qua
+0.000024 AZN
+0.17%
30 ngày qua
+0.000061 AZN
+0.44%
1 năm qua
+0.000557 AZN
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.01328333 Hôm nay
0.01398256 Cao nhất
0.01415134
0.01328333 Hôm nay
0.01398256 Cao nhất
0.01415134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01392567 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01259449 AZN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01144088
–
0.01369973
AZN
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01234147 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01173223
–
0.01303481
AZN
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01232437 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0119693
–
0.01260753
AZN
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01328802 AZN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01193391
–
0.01410437
AZN
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01392567 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01338688
–
0.01415134
AZN
ISK tăng giá
+3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.