Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = ISK

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Króna Iceland 71.60588235 ISK
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr71.32941176 Hiện tại kr71.60588235 Cao nhất kr71.62941176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.60588235 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.317647 ISK
+0.45%
7 ngày qua
-0.052941 ISK
-0.07%
30 ngày qua
-0.211765 ISK
-0.29%
1 năm qua
-2.876471 ISK
-3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.66470588
Hôm nay
71.60588235
Cao nhất
75.28235294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 81.14708221 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 79.58654587 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
72.99411765 – 87.40588235 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 81.08439131 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
76.71764706 – 85.23529412 ISK
AZN giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 81.14708221 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.31764706 – 83.54705882 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 75.44668235 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
70.9 – 83.79480235 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.8163575 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.66470588 – 74.7 ISK
AZN giảm giá -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.