Tỷ giá Króna Iceland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BAM

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01433037 BAM
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.01433037 Hiện tại KM0.01433037 Cao nhất KM0.01445372
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01433037 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000051 BAM
-0.35%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+0.01%
30 ngày qua
+0.000064 BAM
+0.45%
1 năm qua
+0.000878 BAM
+6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01308967
Hôm nay
0.01433037
Cao nhất
0.01447232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0141563 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01375223 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0128169 – 0.0144045 BAM
Năm biến động -2.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01312134 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01250638 – 0.01385977 BAM
ISK tăng giá +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0131021 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01274503 – 0.0135741 BAM
ISK tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01352511 BAM
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01308967 – 0.01388333 BAM
Năm ổn định -1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0141563 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01325656 – 0.01447232 BAM
ISK tăng giá +7.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.