Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Króna Iceland cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ISK

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Króna Iceland 69.81052902 ISK
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr69.18631731 Hiện tại kr69.81052902 Cao nhất kr69.81052902
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.81052902 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.27378 ISK
+0.39%
7 ngày qua
+0.021738 ISK
+0.03%
30 ngày qua
-0.285333 ISK
-0.41%
1 năm qua
-4.523392 ISK
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
69.09740974
Hôm nay
69.81052902
Cao nhất
76.39613261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.33686451 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.76768029 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
69.42276903 – 78.02197385 ISK
Năm biến động +2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 76.24674288 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
72.15126841 – 79.95916223 ISK
BAM giảm giá -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 76.33686451 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.66972956 – 78.46196643 ISK
BAM giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 73.95170173 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
72.02883804 – 76.39613261 ISK
Năm ổn định +1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.67133941 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.09740974 – 75.43433069 ISK
BAM giảm giá -7.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.