Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BMD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Bermuda 0.00824228 BMD
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00820816 Hiện tại $0.00824228 Cao nhất $0.00824228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00824228 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000034 BMD
+0.42%
7 ngày qua
+0.000031 BMD
+0.37%
30 ngày qua
+0.000033 BMD
+0.40%
1 năm qua
+0.000244 BMD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00781372
Hôm nay
0.00824228
Cao nhất
0.00832432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00818842 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00740857 BMD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00672993 – 0.00805867 BMD
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00725907 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00690131 – 0.00766754 BMD
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00724907 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00704077 – 0.0074162 BMD
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00781648 BMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00701995 – 0.00829669 BMD
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00818842 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00787464 – 0.00832432 BMD
ISK tăng giá +3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.