Tỷ giá Đô la Bermuda sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = ISK

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Króna Iceland 121.325634 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr121.325634 Hiện tại kr121.325634 Cao nhất kr121.83
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
121.325634 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.504366 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.454366 ISK
-0.37%
30 ngày qua
-0.484366 ISK
-0.40%
1 năm qua
-3.699634 ISK
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
120.13
Hôm nay
121.325634
Cao nhất
127.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 137.96079516 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 135.29629665 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
124.09 – 148.59 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 137.85536557 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
130.42 – 144.9 ISK
BMD giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 137.96079516 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.84 – 142.03 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 128.25936 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
120.53 – 142.451164 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.13616645 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.13 – 126.99 ISK
BMD giảm giá -3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.