Tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BRL
Cập nhật
1
ISK
=
0.04473792
BRL
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = R$0.04473792 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = kr22.35240107 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.04465386
Hiện tại
R$0.04473792
Cao nhất
R$0.04488409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04473792 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 BRL
-0.05%
7 ngày qua
+0.00071 BRL
+1.61%
30 ngày qua
+0.002005 BRL
+4.69%
1 năm qua
+0.002297 BRL
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.04014796 Hôm nay
0.04473792 Cao nhất
0.04488409
0.04014796 Hôm nay
0.04473792 Cao nhất
0.04488409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.60%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+4.03%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+4.22%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04365534 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03822948 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.03443555
–
0.04398274
BRL
Năm biến động
-12.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03623208 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03412153
–
0.03829371
BRL
Năm biến động
-4.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03909668 BRL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03538579
–
0.04820801
BRL
Năm biến động
+24.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04365534 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0405436
–
0.04612294
BRL
Năm biến động
-2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04211986 BRL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.04014796
–
0.04488409
BRL
ISK tăng giá
+1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.