Tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ISK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Króna Iceland 22.31524567 ISK
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr22.29672786 Hiện tại kr22.31524567 Cao nhất kr22.39448276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.31524567 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.083165 ISK
-0.37%
7 ngày qua
-0.406443 ISK
-1.79%
30 ngày qua
-1.086029 ISK
-4.64%
1 năm qua
-1.300033 ISK
-5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.27961179
Hôm nay
22.31524567
Cao nhất
24.90786553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.40%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-4.05%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 27.61416176 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.23322319 ISK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
22.73618944 – 29.039759 ISK
Năm biến động +14.93%
2023
Tỷ giá trung bình 27.61416176 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.11395248 – 29.30700736 ISK
Năm biến động +4.59%
2024
Tỷ giá trung bình 25.69393215 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
20.74343915 – 28.25993313 ISK
Năm biến động -19.71%
2025
Tỷ giá trung bình 22.92698456 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.68118737 – 24.66480398 ISK
Năm biến động +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.75585637 ISK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
22.27961179 – 24.90786553 ISK
BRL giảm giá -1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.