Tỷ giá Króna Iceland sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BTN

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Ngultrum Bhutan 0.78311061 BTN
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.0.77993122 Hiện tại Nu.0.78311061 Cao nhất Nu.0.78517805
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78311061 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005117 BTN
+0.66%
7 ngày qua
+0.004321 BTN
+0.55%
30 ngày qua
-0.011361 BTN
-1.43%
1 năm qua
+0.080406 BTN
+11.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.69301162
Hôm nay
0.78311061
Cao nhất
0.79737172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.77926485 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58127044 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5543393 – 0.61129194 BTN
ISK tăng giá +1.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59920988 BTN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.56697615 – 0.63460459 BTN
ISK tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.60639575 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.58842762 – 0.6210879 BTN
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68094402 BTN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.60930138 – 0.73501694 BTN
Năm biến động +16.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77926485 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71196974 – 0.79737172 BTN
ISK tăng giá +8.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.