Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Belarus cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BYN

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rúp Belarus 0.02429625 BYN
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.02420901 Hiện tại Br0.02429625 Cao nhất Br0.02429625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02429625 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000147 BYN
+0.61%
7 ngày qua
+0.000177 BYN
+0.73%
30 ngày qua
-0.000402 BYN
-1.63%
1 năm qua
-0.00289 BYN
-10.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02201859
Hôm nay
0.02429625
Cao nhất
0.02718671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.76%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-3.53%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+7.80%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02562485 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02122666 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01696338 – 0.0266091 BYN
Năm biến động -9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01965339 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01737909 – 0.02445452 BYN
Năm biến động +36.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02372177 BYN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.02303068 – 0.02436241 BYN
ISK giảm giá -3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02562485 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02246709 – 0.02814319 BYN
Năm biến động -0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02435215 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02201859 – 0.02549803 BYN
Năm biến động +3.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.