Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CHF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Thụy sĩ 0.00672334 CHF
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.00672334 Hiện tại CHF0.00672334 Cao nhất CHF0.00677081
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00672334 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000071 CHF
-1.04%
7 ngày qua
-0.00006 CHF
-0.89%
30 ngày qua
-0.00007 CHF
-1.04%
1 năm qua
+0.000323 CHF
+5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00620245
Hôm nay
0.00672334
Cao nhất
0.00692436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00706862 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00706862 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00645273 – 0.00758043 CHF
Năm biến động -7.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00651892 CHF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00618305 – 0.00674003 CHF
ISK giảm giá -5.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00638269 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00611006 – 0.0066446 CHF
ISK tăng giá +5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0064765 CHF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00626165 – 0.00672799 CHF
ISK giảm giá -3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0067187 CHF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00620245 – 0.00692436 CHF
ISK tăng giá +6.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.