Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ISK
Cập nhật
1
CHF
=
147.70362754
ISK
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = kr147.70362754 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = CHF0.00677031 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr147.19125968
Hiện tại
kr147.70362754
Cao nhất
kr147.88604168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
147.70362754 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.176849 ISK
-0.12%
7 ngày qua
+0.36101 ISK
+0.25%
30 ngày qua
+0.734349 ISK
+0.50%
1 năm qua
-7.662077 ISK
-4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
144.41769821 Hôm nay
147.70362754 Cao nhất
161.22652873
144.41769821 Hôm nay
147.70362754 Cao nhất
161.22652873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 156.73064088 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
141.71318394 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.91858328
–
154.97308288
ISK
Năm biến động
+7.55%
2023
Tỷ giá trung bình
153.45372684 ISK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
148.36724714
–
161.73243984
ISK
CHF tăng giá
+5.30%
2024
Tỷ giá trung bình
156.73064088 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
150.49824904
–
163.66455443
ISK
CHF giảm giá
-5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
154.44023255 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
148.63290468
–
159.70220941
ISK
CHF tăng giá
+3.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.9612829 ISK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
144.41769821
–
161.22652873
ISK
CHF giảm giá
-6.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.