Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CNY
Cập nhật
1
ISK
=
0.05514316
CNY
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ¥0.05514316 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = kr18.13461423 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.05473032
Hiện tại
¥0.05514316
Cao nhất
¥0.05515362
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05514316 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000503 CNY
+0.92%
7 ngày qua
+0.000688 CNY
+1.26%
30 ngày qua
+0.000098 CNY
+0.18%
1 năm qua
-0.000785 CNY
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.0535617 Hôm nay
0.05514316 Cao nhất
0.05768143
0.0535617 Hôm nay
0.05514316 Cao nhất
0.05768143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05615922 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04976254 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04698781
–
0.05255928
CNY
ISK giảm giá
-0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05136396 CNY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04703778
–
0.05585646
CNY
Năm biến động
+6.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05202685 CNY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.05034001
–
0.05320379
CNY
Năm ổn định
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05615922 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05045097
–
0.05937427
CNY
Năm biến động
+6.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05502242 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.0535617
–
0.05768143
CNY
Năm ổn định
-1.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.