Tỷ giá Nhân dân tệ sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Króna Iceland cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ISK
Cập nhật
1
CNY
=
18.23957449
ISK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = kr18.23957449 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ¥0.05482584 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr18.23687248
Hiện tại
kr18.23957449
Cao nhất
kr18.30843975
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.23957449 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01536 ISK
-0.08%
7 ngày qua
-0.111705 ISK
-0.61%
30 ngày qua
+0.072524 ISK
+0.40%
1 năm qua
+0.359565 ISK
+2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
17.33660213 Hôm nay
18.23957449 Cao nhất
18.67005793
17.33660213 Hôm nay
18.23957449 Cao nhất
18.67005793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
-1.57%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.1025579 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.1025579 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.02613752
–
21.28211619
ISK
CNY tăng giá
+0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
19.50905698 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
17.90303097
–
21.25950535
ISK
Năm biến động
-6.45%
2024
Tỷ giá trung bình
19.22249796 ISK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
18.79565344
–
19.86491494
ISK
Năm ổn định
-0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
17.84075475 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.84231097
–
19.8212228
ISK
Năm biến động
-5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.17573425 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
17.33660213
–
18.67005793
ISK
Năm ổn định
+1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.