Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = COP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Colombia 26.08088823 COP
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $25.97291554 Hiện tại $26.08088823 Cao nhất $26.08088823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.08088823 COP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.107919 COP
+0.42%
7 ngày qua
+0.038684 COP
+0.15%
30 ngày qua
-1.206141 COP
-4.42%
1 năm qua
-4.905266 COP
-15.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.00435434
Hôm nay
26.08088823
Cao nhất
31.11364154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-8.56%
Tháng 6
-7.40%
Tháng 7
+3.78%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
-6.17%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.62813349 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.4166866 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
28.40052876 – 34.97627424 COP
Năm biến động +9.25%
2023
Tỷ giá trung bình 31.34189768 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
27.98732169 – 34.6559329 COP
Năm biến động -16.30%
2024
Tỷ giá trung bình 29.52004425 COP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
26.94324762 – 32.68489212 COP
Năm biến động +11.15%
2025
Tỷ giá trung bình 31.62813349 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.02862581 – 34.09049067 COP
Năm biến động -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.89713886 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.00435434 – 31.11364154 COP
Năm biến động -13.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.