Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Djibouti cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = DJF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Djibouti 1.4590238 DJF
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj1.45187803 Hiện tại Fdj1.4590238 Cao nhất Fdj1.47329469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4590238 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004425 DJF
-0.30%
7 ngày qua
+0.000504 DJF
+0.03%
30 ngày qua
+0.001785 DJF
+0.12%
1 năm qua
+0.049197 DJF
+3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.38745126
Hôm nay
1.4590238
Cao nhất
1.48270156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
+3.38%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.45803351 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.3188421 DJF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.19704444 – 1.43422654 DJF
Năm biến động -8.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.29087836 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22438628 – 1.36350232 DJF
ISK tăng giá +4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28895033 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25158331 – 1.3238581 DJF
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39025585 DJF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.24991124 – 1.47581645 DJF
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45803351 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.39981398 – 1.48270156 DJF
ISK tăng giá +2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.