Tỷ giá Franc Djibouti sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ISK

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Króna Iceland 0.68538978 ISK
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.67875084 Hiện tại kr0.68538978 Cao nhất kr0.68876309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68538978 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002073 ISK
+0.30%
7 ngày qua
-0.000237 ISK
-0.03%
30 ngày qua
-0.00084 ISK
-0.12%
1 năm qua
-0.023917 ISK
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.67444456
Hôm nay
0.68538978
Cao nhất
0.72074604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.77589706 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76006425 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.69723992 – 0.83539087 ISK
Năm biến động +9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77521155 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.73340543 – 0.81673571 ISK
DJF giảm giá -4.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77589706 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75536797 – 0.79898797 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72110912 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.67759104 – 0.80005681 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68593064 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.67444456 – 0.71438064 ISK
Năm ổn định -2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.