Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Dominica cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = DOP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Dominica 0.50149347 DOP
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$0.49814242 Hiện tại RD$0.50149347 Cao nhất RD$0.50149347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50149347 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003909 DOP
+0.79%
7 ngày qua
-0.002439 DOP
-0.48%
30 ngày qua
+0.008998 DOP
+1.83%
1 năm qua
-0.008208 DOP
-1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46155961
Hôm nay
0.50149347
Cao nhất
0.52153793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-4.17%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+3.93%
Tháng 8
+1.53%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49567552 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40746322 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36326717 – 0.46198608 DOP
Năm biến động -10.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40645948 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38508555 – 0.43553016 DOP
Năm biến động +7.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43087933 DOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.41440543 – 0.44721193 DOP
Năm ổn định +2.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48225661 DOP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.4325386 – 0.52288931 DOP
Năm biến động +14.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49567552 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46155961 – 0.52153793 DOP
Năm biến động -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.