Tỷ giá Peso Dominica sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ISK
Cập nhật
1
DOP
=
1.99404389
ISK
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = kr1.99404389 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = RD$0.50149347 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr1.99404389
Hiện tại
kr1.99404389
Cao nhất
kr2.00745802
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99404389 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.015666 ISK
-0.78%
7 ngày qua
+0.009652 ISK
+0.49%
30 ngày qua
-0.036431 ISK
-1.79%
1 năm qua
+0.032111 ISK
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
1.91740609 Hôm nay
1.99404389 Cao nhất
2.16656739
1.91740609 Hôm nay
1.99404389 Cao nhất
2.16656739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+4.35%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-3.78%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.46480655 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.46480655 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16456738
–
2.75279485
ISK
Năm biến động
+11.24%
2023
Tỷ giá trung bình
2.46280817 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29605222
–
2.59682556
ISK
Năm biến động
-7.06%
2024
Tỷ giá trung bình
2.32147494 ISK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.23607629
–
2.41309582
ISK
Năm ổn định
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07999886 ISK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.91245063
–
2.31193239
ISK
Năm biến động
-12.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01838246 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91740609
–
2.16656739
ISK
Năm biến động
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.