Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = DZD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dinar Algeria 1.11722952 DZD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج1.1156108 Hiện tại د.ج1.11722952 Cao nhất د.ج1.1182448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11722952 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002567 DZD
+0.23%
7 ngày qua
+0.010086 DZD
+0.91%
30 ngày qua
+0.018238 DZD
+1.66%
1 năm qua
+0.092669 DZD
+9.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.01362018
Hôm nay
1.11722952
Cao nhất
1.11954082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.09793449 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05331342 DZD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.94522042 – 1.14674281 DZD
Năm biến động -9.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98671106 DZD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.93616253 – 1.0477353 DZD
ISK tăng giá +2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97234759 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94911155 – 0.99423535 DZD
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02812754 DZD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.9514672 – 1.07439414 DZD
Năm biến động +5.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09793449 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02892157 – 1.11954082 DZD
ISK tăng giá +8.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.