Tỷ giá Dinar Algeria sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = ISK
Cập nhật
1
DZD
=
0.89528063
ISK
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = kr0.89528063 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = د.ج1.11696821 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.8946527
Hiện tại
kr0.89528063
Cao nhất
kr0.89696344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89528063 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001779 ISK
-0.20%
7 ngày qua
-0.008126 ISK
-0.90%
30 ngày qua
-0.01612 ISK
-1.77%
1 năm qua
-0.080747 ISK
-8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.89322335 Hôm nay
0.89528063 Cao nhất
0.98656283
0.89322335 Hôm nay
0.89528063 Cao nhất
0.98656283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.02851459 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95271659 ISK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.87203511
–
1.05795429
ISK
Năm biến động
+10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01415337 ISK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.95443955
–
1.06819058
ISK
DZD giảm giá
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02851459 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00579807
–
1.05361693
ISK
Năm ổn định
+1.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97384602 ISK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.93075712
–
1.05100838
ISK
Năm biến động
-5.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91104026 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89322335
–
0.97189138
ISK
DZD giảm giá
-7.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.