Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = GIP
Cập nhật
1
ISK
=
0.00608897
GIP
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = £0.00608897 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = kr164.23148536 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00608897
Hiện tại
£0.00608897
Cao nhất
£0.00611374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00608897 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000036 GIP
-0.59%
7 ngày qua
-0.000073 GIP
-1.19%
30 ngày qua
-0.000108 GIP
-1.74%
1 năm qua
+0.000074 GIP
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00585736 Hôm nay
0.00608897 Cao nhất
0.00629293
0.00585736 Hôm nay
0.00608897 Cao nhất
0.00629293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00614115 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00599648 GIP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00565161
–
0.00647441
GIP
Năm biến động
+2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00583575 GIP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00560176
–
0.00605593
GIP
Năm ổn định
-1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00567271 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00548826
–
0.00580328
GIP
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00592411 GIP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00563901
–
0.00615844
GIP
ISK tăng giá
+3.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00614115 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00587115
–
0.00629293
GIP
Năm ổn định
+2.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.