Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Króna Iceland cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = ISK
Cập nhật
1
GIP
=
164.20389986
ISK
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GIP = kr164.20389986 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = £0.00608999 GIP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr163.566069
Hiện tại
kr164.20389986
Cao nhất
kr164.20389986
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.20389986 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.933704 ISK
+0.57%
7 ngày qua
+1.938925 ISK
+1.19%
30 ngày qua
+2.830655 ISK
+1.75%
1 năm qua
-2.060085 ISK
-1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
158.90841396 Hôm nay
164.20389986 Cao nhất
170.72536268
158.90841396 Hôm nay
164.20389986 Cao nhất
170.72536268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 176.31135405 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
166.90795562 ISK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
154.45415749
–
176.94087091
ISK
Năm biến động
-2.49%
2023
Tỷ giá trung bình
171.40693108 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
165.12733335
–
178.51540168
ISK
Năm ổn định
+1.03%
2024
Tỷ giá trung bình
176.31135405 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.31627116
–
182.20698987
ISK
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
168.90458813 ISK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
162.3786951
–
177.33619207
ISK
GIP giảm giá
-2.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
162.86138944 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
158.90841396
–
170.32427564
ISK
Năm ổn định
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.