Tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = HRK
Cập nhật
1
ISK
=
0.0552503
HRK
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = kn0.0552503 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = kr18.09944769 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.05507354
Hiện tại
kn0.0552503
Cao nhất
kn0.05533071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0552503 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000093 HRK
-0.17%
7 ngày qua
-0.000236 HRK
-0.42%
30 ngày qua
+0.000248 HRK
+0.45%
1 năm qua
+0.003999 HRK
+7.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.05055956 Hôm nay
0.0552503 Cao nhất
0.05565469
0.05055956 Hôm nay
0.0552503 Cao nhất
0.05565469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0545946 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05298795 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04949254
–
0.05536334
HRK
ISK giảm giá
-2.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05056405 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04794898
–
0.05302534
HRK
ISK tăng giá
+0.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05049008 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04908243
–
0.05235696
HRK
ISK tăng giá
+4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05208679 HRK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.05055956
–
0.05328278
HRK
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0545946 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05111546
–
0.05565469
HRK
ISK tăng giá
+7.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.