Tỷ giá Kuna Croatia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Króna Iceland cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ISK
Cập nhật
1
HRK
=
18.12745457
ISK
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = kr18.12745457 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = kn0.05516494 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr18.07314635
Hiện tại
kr18.12745457
Cao nhất
kr18.1575406
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.12745457 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.05121 ISK
+0.28%
7 ngày qua
+0.101784 ISK
+0.56%
30 ngày qua
-0.054994 ISK
-0.30%
1 năm qua
-1.384211 ISK
-7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
17.96793911 Hôm nay
18.12745457 Cao nhất
19.77865198
17.96793911 Hôm nay
18.12745457 Cao nhất
19.77865198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.80938434 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.88550175 ISK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
18.06249555
–
20.20506465
ISK
HRK tăng giá
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
19.78619959 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.85890821
–
20.85550302
ISK
HRK giảm giá
-0.85%
2024
Tỷ giá trung bình
19.80938434 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.09965779
–
20.37389028
ISK
HRK giảm giá
-4.09%
2025
Tỷ giá trung bình
19.20233287 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.76778804
–
19.77865198
ISK
Năm ổn định
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.32489131 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.96793911
–
19.56355098
ISK
HRK giảm giá
-7.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.