Tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = IDR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rupiah Indonesia 148.47599157 IDR
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rp148.12153564 Hiện tại Rp148.47599157 Cao nhất Rp148.99398037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
148.47599157 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.455624 IDR
-0.31%
7 ngày qua
-0.729358 IDR
-0.49%
30 ngày qua
+1.978659 IDR
+1.35%
1 năm qua
+16.575564 IDR
+12.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
129.97966208
Hôm nay
148.47599157
Cao nhất
149.89106243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 146.48023465 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.88186591 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.87540114 – 115.6982835 IDR
ISK tăng giá +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 110.64069809 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.78464745 – 116.72297339 IDR
Năm biến động +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 114.99171373 IDR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
111.25988945 – 118.63527273 IDR
ISK tăng giá +3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 128.77554995 IDR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
114.84802667 – 137.93964441 IDR
Năm biến động +13.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.48023465 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.80194005 – 149.89106243 IDR
Năm biến động +11.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.