Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = ISK

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Króna Iceland 0.00674005 ISK
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00670304 Hiện tại kr0.00674005 Cao nhất kr0.00675121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00674005 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000023 ISK
+0.34%
7 ngày qua
+0.000036 ISK
+0.54%
30 ngày qua
-0.000092 ISK
-1.35%
1 năm qua
-0.000841 ISK
-11.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00667151
Hôm nay
0.00674005
Cao nhất
0.00769351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00910591 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00910591 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00864317 – 0.00962692 ISK
IDR giảm giá -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00904624 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00856729 – 0.00963534 ISK
Năm biến động -3.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0086985 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.0084292 – 0.00898797 ISK
IDR giảm giá -3.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00778781 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00724955 – 0.00870716 ISK
Năm biến động -12.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00683145 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00667151 – 0.00753001 ISK
Năm biến động -10.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.