Tỷ giá Króna Iceland sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MAD
Cập nhật
1
ISK
=
0.08076618
MAD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = د.م.0.08076618 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = kr12.38141934 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.08073965
Hiện tại
د.م.0.08076618
Cao nhất
د.م.0.08135373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08076618 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000176 MAD
-0.22%
7 ngày qua
+0.00019 MAD
+0.24%
30 ngày qua
-0.000621 MAD
-0.76%
1 năm qua
+0.006983 MAD
+9.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.07211996 Hôm nay
0.08076618 Cao nhất
0.08191774
0.07211996 Hôm nay
0.08076618 Cao nhất
0.08191774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
+4.31%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07934234 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07509088 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.07089849
–
0.07795999
MAD
ISK tăng giá
+3.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07345481 MAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.07045594
–
0.07766728
MAD
ISK giảm giá
-1.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07203551 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07022006
–
0.07417277
MAD
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07291848 MAD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.07051697
–
0.07600894
MAD
Năm ổn định
+0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07934234 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07261271
–
0.08191774
MAD
Năm biến động
+10.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.