Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ISK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Króna Iceland 12.38447171 ISK
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr12.29199891 Hiện tại kr12.38447171 Cao nhất kr12.39057645
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.38447171 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.030048 ISK
+0.24%
7 ngày qua
-0.033295 ISK
-0.27%
30 ngày qua
+0.097486 ISK
+0.79%
1 năm qua
-1.168707 ISK
-8.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.20736803
Hôm nay
12.38447171
Cao nhất
13.86578677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
-4.13%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.88370752 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.32155573 ISK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.82709272 – 14.10467198 ISK
MAD giảm giá -3.05%
2023
Tỷ giá trung bình 13.61823411 ISK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12.87543405 – 14.19326824 ISK
MAD tăng giá +1.18%
2024
Tỷ giá trung bình 13.88370752 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.48203593 – 14.24094538 ISK
Năm ổn định +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 13.71779302 ISK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
13.15634648 – 14.18098282 ISK
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.61577972 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.20736803 – 13.7716945 ISK
Năm biến động -9.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.