Tỷ giá Króna Iceland sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Kyat Myanma cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MMK
Cập nhật
1
ISK
=
17.19016045
MMK
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = K17.19016045 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = kr0.05817281 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K17.19016045
Hiện tại
K17.19016045
Cao nhất
K17.31631896
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.19016045 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.073486 MMK
-0.43%
7 ngày qua
-0.089112 MMK
-0.52%
30 ngày qua
-0.031956 MMK
-0.19%
1 năm qua
+0.607472 MMK
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
16.40646976 Hôm nay
17.19016045 Cao nhất
17.47845043
16.40646976 Hôm nay
17.19016045 Cao nhất
17.47845043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.20176033 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.24478494 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.19368799
–
15.37605154
MMK
Năm biến động
+8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
15.23702228 MMK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
14.45923081
–
16.11217462
MMK
ISK tăng giá
+4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
15.37826843 MMK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
14.77869682
–
23.60252962
MMK
Năm biến động
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
16.40384957 MMK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
14.72785438
–
17.41889986
MMK
Năm biến động
+10.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.20176033 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.535239
–
17.47845043
MMK
Năm ổn định
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.