Tỷ giá Kyat Myanma sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Króna Iceland cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ISK
Cập nhật
1
MMK
=
0.05817281
ISK
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = kr0.05817281 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = K17.19016045 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.05774899
Hiện tại
kr0.05817281
Cao nhất
kr0.05817281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05817281 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000248 ISK
+0.43%
7 ngày qua
+0.0003 ISK
+0.52%
30 ngày qua
+0.000108 ISK
+0.19%
1 năm qua
-0.002131 ISK
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.05721331 Hôm nay
0.05817281 Cao nhất
0.06095156
0.05721331 Hôm nay
0.05817281 Cao nhất
0.06095156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.18%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07028105 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07028105 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0650362
–
0.07579382
ISK
Năm biến động
-7.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06567558 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06206487
–
0.06915997
ISK
MMK giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06517388 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.04236834
–
0.06766496
ISK
Năm biến động
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06111705 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05740891
–
0.06789855
ISK
Năm biến động
-9.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05813911 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05721331
–
0.0604769
ISK
Năm ổn định
-2.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.