Tỷ giá Króna Iceland sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MWK
Cập nhật
1
ISK
=
14.25490958
MWK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = MK14.25490958 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = kr0.07015127 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK14.18685356
Hiện tại
MK14.25490958
Cao nhất
MK14.31744407
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.25490958 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000106 MWK
7 ngày qua
+0.081376 MWK
+0.57%
30 ngày qua
+0.101099 MWK
+0.71%
1 năm qua
+0.692391 MWK
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
13.5107495 Hôm nay
14.25490958 Cao nhất
14.44044148
13.5107495 Hôm nay
14.25490958 Cao nhất
14.44044148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.20523826 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.88449752 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.97271592
–
7.88335514
MWK
Năm biến động
+15.40%
2023
Tỷ giá trung bình
8.25169408 MWK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.05843932
–
12.40408252
MWK
Năm biến động
+70.83%
2024
Tỷ giá trung bình
12.48794056 MWK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
12.12508849
–
12.89020363
MWK
Năm ổn định
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
13.55693876 MWK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
12.20644073
–
14.39894533
MWK
Năm biến động
+10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.20523826 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.66349041
–
14.44044148
MWK
ISK tăng giá
+2.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.