Tỷ giá Kwacha Malawi sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Króna Iceland cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ISK

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Króna Iceland 0.07015127 ISK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.06984487 Hiện tại kr0.07015127 Cao nhất kr0.07048779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07015127 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 ISK
7 ngày qua
-0.000403 ISK
-0.57%
30 ngày qua
-0.000501 ISK
-0.71%
1 năm qua
-0.003581 ISK
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06924996
Hôm nay
0.07015127
Cao nhất
0.07401514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14614269 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14614269 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12684954 – 0.16742802 ISK
Năm biến động -13.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12452239 ISK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.08061862 – 0.14167438 ISK
Năm biến động -41.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08009059 ISK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.07757829 – 0.08247362 ISK
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07394936 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06944953 – 0.08192396 ISK
Năm biến động -9.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07040355 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06924996 – 0.07318774 ISK
MWK giảm giá -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.