Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Oman cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = OMR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rial Oman 0.00316253 OMR
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.0031576 Hiện tại ﷼0.00316253 Cao nhất ﷼0.00317085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00316253 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000011 OMR
-0.33%
7 ngày qua
+0.000005 OMR
+0.17%
30 ngày qua
+0.000014 OMR
+0.44%
1 năm qua
+0.000126 OMR
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00299683
Hôm nay
0.00316253
Cao nhất
0.00320743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.64%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00314889 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00285225 OMR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00259086 – 0.00310177 OMR
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00279396 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00264993 – 0.0029519 OMR
ISK tăng giá +4.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00279029 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00271024 – 0.00285486 OMR
Năm ổn định -2.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00300615 OMR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00270709 – 0.00319004 OMR
Năm biến động +10.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00314889 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00302778 – 0.00320743 OMR
ISK tăng giá +3.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.